Tiếng Anh VSTEP (B1–B2) — Từ vựng cốt lõi
Bộ thẻ từ vựng tiếng Anh trình độ VSTEP B1-B2 kèm nghĩa và ví dụ tiếng Việt: từ vựng học thuật theo 10 chủ đề (công việc, giáo dục, môi trường, công nghệ, sức khỏe...), collocations và phrasal verbs, cùng chiến lược làm bài thi VSTEP.
- Cards
- 150 cards
- Learners
- 0
- Category
- vn_english_vstep
Study the complete deck in the app.
Card preview
Showing the first 5 of 150 cards.
- 1
apply (verb) — nghĩa là gì? (What does 'apply' mean?)
Answerứng tuyển, nộp đơn (to make a formal request, especially for a job)
She applied for a marketing position yesterday. (Cô ấy đã ứng tuyển vào vị trí marketing hôm qua.)
- 2
employee (noun) — nghĩa là gì? (What does 'employee' mean?)
Answernhân viên, người lao động (a person who is paid to work for someone)
The company has over 500 employees. (Công ty có hơn 500 nhân viên.)
- 3
salary (noun) — nghĩa là gì? (What does 'salary' mean?)
Answertiền lương (the money you earn from your job, usually monthly)
He was offered a higher salary at the new company. (Anh ấy được đề nghị mức lương cao hơn ở công ty mới.)
- 4
promotion (noun) — nghĩa là gì? (What does 'promotion' mean?)
- 1sự thăng chức (a move to a more important job position)
- 2sự nghỉ việc (leaving a job)
- 3đợt sa thải (a round of dismissals)
- 4phiên phỏng vấn (a job interview)
Answersự thăng chức (a move to a more important job position)
After five years of hard work, she finally got a promotion. (Sau năm năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng cũng được thăng chức.)
- 5
colleague (noun) — nghĩa là gì? (What does 'colleague' mean?)
Answerđồng nghiệp (a person you work with)
My colleagues threw a small party for my birthday. (Đồng nghiệp của tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ cho sinh nhật tôi.)
Continue with 145 more cards in the app
Open the deck to continue with scheduled review and test mode.
More decks in this category
- Language Learningvn_vietnamese_vset
Tiếng Việt giao tiếp cho người nước ngoài (VSET cấp 1–2)
Bộ thẻ học tiếng Việt giao tiếp cho người nước ngoài trình độ VSET cấp 1-2: các chủ đề giao tiếp thường ngày (chào hỏi, giới thiệu, gia đình, mua sắm, ăn uống, đi lại), ngữ pháp cơ bản và văn hóa thực dụng, kèm giải thích tiếng Anh.
150 cards0 learners - Language Learningvn_han_nom
Chữ Hán Nho cơ bản — 300 chữ thông dụng kèm âm Hán Việt
Bộ thẻ học độc lập về chữ Hán Nho thông dụng: chữ Hán kèm âm Hán Việt và nghĩa, các bộ thủ cơ bản và thành ngữ Hán-Việt bốn chữ, phục vụ học tập và hiểu nguồn gốc từ vựng tiếng Việt.
150 cards0 learners