Laktawan ang pangunahing nilalaman

Tiếng Việt giao tiếp cho người nước ngoài (VSET cấp 1–2)

Bộ thẻ học tiếng Việt giao tiếp cho người nước ngoài trình độ VSET cấp 1-2: các chủ đề giao tiếp thường ngày (chào hỏi, giới thiệu, gia đình, mua sắm, ăn uống, đi lại), ngữ pháp cơ bản và văn hóa thực dụng, kèm giải thích tiếng Anh.

Mga kard
150 kard
Mga nag-aaral
0
Kategoriya
vn_vietnamese_vset

Pag-aralan ang kumpletong deck sa app.

Preview ng mga kard

Ipinapakita ang unang 5 sa 150 kard.

  1. 1

    Lời chào thông dụng nhất trong tiếng Việt là gì? (What is the most common greeting in Vietnamese?)

    SagotXin chào.

    Use 'Xin chào' any time of day, with friends or strangers. It works everywhere.

  2. 2

    Chào ai đó vào buổi sáng, ta nói gì? (What do you say to greet someone in the morning?)

    1. 1Chào buổi sáng
    2. 2Chào buổi tối
    3. 3Chúc ngủ ngon
    4. 4Tạm biệt

    SagotChào buổi sáng

    'Buổi sáng' = morning. Beginners often mix 'sáng' (morning) and 'tối' (evening) — remember tối means late/evening.

  3. 3

    Chào ai đó vào buổi tối, ta nói gì? (What do you say to greet someone in the evening?)

    SagotChào buổi tối.

    You can also just say 'Xin chào' — the time-based greeting is friendly but optional.

  4. 4

    Nói gì khi chia tay và hẹn gặp lại? (What do you say when saying goodbye?)

    SagotTạm biệt! Hẹn gặp lại.

    'Tạm biệt' = goodbye, 'Hẹn gặp lại' = see you again. You can use them together or alone.

  5. 5

    Người Việt hỏi thăm sức khỏe thế nào và thường trả lời ra sao? (How do Vietnamese ask about health, and what is the usual reply?)

    1. 1Bạn khỏe không? — Cảm ơn, tôi khỏe.
    2. 2Bạn ăn gì? — Cơm.
    3. 3Bạn đi đâu? — Sân bay.
    4. 4Mấy giờ rồi? — Bảy giờ.

    SagotBạn khỏe không? — Cảm ơn, tôi khỏe.

    The question ends with 'không' (a yes/no question). Answer with 'Cảm ơn' (thank you) plus how you feel.

Ituloy sa app ang natitirang 145 kard

Buksan ang deck para magpatuloy sa naka-iskedyul na review at test mode.