Laktawan ang pangunahing nilalaman

Chữ Hán Nho cơ bản — 300 chữ thông dụng kèm âm Hán Việt

Bộ thẻ học độc lập về chữ Hán Nho thông dụng: chữ Hán kèm âm Hán Việt và nghĩa, các bộ thủ cơ bản và thành ngữ Hán-Việt bốn chữ, phục vụ học tập và hiểu nguồn gốc từ vựng tiếng Việt.

Mga kard
150 kard
Mga nag-aaral
0
Kategoriya
vn_han_nom

Pag-aralan ang kumpletong deck sa app.

Preview ng mga kard

Ipinapakita ang unang 5 sa 150 kard.

  1. 1

    Chữ 一 — âm Hán Việt và nghĩa là gì?

    Sagotnhất — số một

    Từ ghép: nhất định (chắc chắn), thống nhất. Dấu vết: 'nhất nghệ tinh, nhất thân vinh'.

  2. 2

    Chữ 二 — âm Hán Việt và nghĩa là gì?

    Sagotnhị — số hai

    Từ ghép: nhị phân (chia hai), độc nhất vô nhị. Nghĩa 'hai' chuyển thành 'thứ hai' trong một số từ.

  3. 3

    Chữ 三 — âm Hán Việt và nghĩa là gì?

    Sagottam — số ba

    Từ ghép: tam giác, tam thể (ba phần). Dấu vết: 'tam sao thất bản' — ba người truyền thì sai một bản.

  4. 4

    Chữ 四 — âm Hán Việt và nghĩa là gì?

    Sagottứ — số bốn

    Từ ghép: tứ phương (bốn phía), tứ mùa. Dấu vết: 'tứ đại đồng đường' (ba thế hệ cùng sống dưới một mái nhà).

  5. 5

    Chữ 五 — âm Hán Việt và nghĩa là gì?

    1. 1ngũ — số năm
    2. 2tam — số ba
    3. 3tứ — số bốn
    4. 4lục — số sáu

    Sagotngũ — số năm

    Từ ghép: ngũ hành (năm hành kim – mộc – thủy – hỏa – thổ), ngũ quan (năm giác quan). Dấu vết: 'ngũ quan' vẫn dùng trong văn viết y học, thẩm mỹ.

Ituloy sa app ang natitirang 145 kard

Buksan ang deck para magpatuloy sa naka-iskedyul na review at test mode.