學習題庫
選一個題庫,立即開始
瀏覽 16 個現成題庫與 2,477 張卡片。先預覽教材,再到 App 開啟完整題庫。
證照考試
- 證照考試vn_civics_law
GD Kinh tế & Pháp luật — Kiến thức cốt lõi
Bộ thẻ học độc lập bằng tiếng Việt cho môn Giáo dục Kinh tế & Pháp luật: pháp luật dân sự thường thức, luật lao động và bảo hiểm xã hội, kiến thức kinh tế cơ bản, tiêu dùng, thuế và khiếu nại.
150 張卡片0 位學習者 - 證照考試vn_personal_finance
Kiến thức tài chính cá nhân — Ngân sách, vay, bảo hiểm, đầu tư & phòng lừa đảo
Bộ thẻ học độc lập bằng tiếng Việt về kiến thức tài chính cá nhân: lập ngân sách và tiết kiệm, vay và lãi suất, bảo hiểm cơ bản, đầu tư cơ bản, phòng chống lừa đảo và tiêu dùng thông minh.
120 張卡片0 位學習者
中學教育
- 中學教育vn_thpt_mathematics
THPT Quốc gia Toán — Công thức & khái niệm cốt lõi
Bộ thẻ học độc lập bằng tiếng Việt cho THPT Quốc gia môn Toán: công thức và khái niệm đại số, hàm số và đồ thị, lượng giác, hình học tọa độ, đạo hàm và tích phân, cùng xác suất và thống kê.
200 張卡片0 位學習者 - 中學教育vn_thpt_history
THPT Lịch sử — Kiến thức cốt lõi
Bộ thẻ học độc lập bằng tiếng Việt cho THPT Quốc gia môn Lịch sử: dòng thời gian lịch sử Việt Nam từ khởi thủy qua các cuộc kháng chiến và quá trình đổi mới, cùng các chủ đề lịch sử thế giới hiện đại.
200 張卡片0 位學習者 - 中學教育vn_thpt_physics
THPT Vật lý — Công thức & khái niệm cốt lõi
Bộ thẻ học độc lập bằng tiếng Việt cho THPT Quốc gia môn Vật lý: công thức và khái niệm cơ học, điện học, nhiệt học và quang học, dao động và sóng (kể cả âm), cùng vật lý hiện đại.
200 張卡片0 位學習者
世界地理
- 世界地理國家常識
US States and Capitals
Learn the capitals of all 50 U.S. states, plus USPS two-letter state abbreviations and U.S. Census Bureau regions.
60 張卡片4 位學習者 - 世界地理國家常識
Country ISO Codes
Learn the ISO alpha-2 codes of the 193 current United Nations member states.
193 張卡片2 位學習者 - 世界地理國家常識
World Capitals
Learn the capitals of the 193 current United Nations member states.
193 張卡片1 位學習者
科學
語言學習
- 語言學習vn_vietnamese_vset
Tiếng Việt giao tiếp cho người nước ngoài (VSET cấp 1–2)
Bộ thẻ học tiếng Việt giao tiếp cho người nước ngoài trình độ VSET cấp 1-2: các chủ đề giao tiếp thường ngày (chào hỏi, giới thiệu, gia đình, mua sắm, ăn uống, đi lại), ngữ pháp cơ bản và văn hóa thực dụng, kèm giải thích tiếng Anh.
150 張卡片0 位學習者 - 語言學習vn_english_vstep
Tiếng Anh VSTEP (B1–B2) — Từ vựng cốt lõi
Bộ thẻ từ vựng tiếng Anh trình độ VSTEP B1-B2 kèm nghĩa và ví dụ tiếng Việt: từ vựng học thuật theo 10 chủ đề (công việc, giáo dục, môi trường, công nghệ, sức khỏe...), collocations và phrasal verbs, cùng chiến lược làm bài thi VSTEP.
150 張卡片0 位學習者 - 語言學習vn_han_nom
Chữ Hán Nho cơ bản — 300 chữ thông dụng kèm âm Hán Việt
Bộ thẻ học độc lập về chữ Hán Nho thông dụng: chữ Hán kèm âm Hán Việt và nghĩa, các bộ thủ cơ bản và thành ngữ Hán-Việt bốn chữ, phục vụ học tập và hiểu nguồn gốc từ vựng tiếng Việt.
150 張卡片0 位學習者
Digital Literacy
駕駛執照
- 駕駛執照vn_driving_theory
Lý thuyết bằng lái xe máy A1 — 600 câu cốt lõi
Bộ thẻ học độc lập bằng tiếng Việt cho phần lý thuyết sát hạch giấy phép lái xe hạng A1 (bộ 600 câu): khung pháp lý và quy trình sát hạch, quy tắc giao thông và các hành vi bị nghiêm cấm, biển báo tín hiệu và sa hình, tốc độ và khoảng cách an toàn, điểm liệt và văn hóa lái xe an toàn.
200 張卡片0 位學習者 - 駕駛執照vn_driving_theory
Lý thuyết bằng lái ô tô hạng B — 600 câu cốt lõi
Bộ thẻ học độc lập bằng tiếng Việt cho phần lý thuyết sát hạch giấy phép lái xe ô tô hạng B (bộ 600 câu): khung pháp lý và hạng giấy phép lái ô tô, quy tắc dành cho ô tô, sa hình ô tô, kỹ thuật và an toàn xe cơ giới, tốc độ, làn đường và điểm liệt.
200 張卡片0 位學習者